XSMT - KQXSMT - Kết quả XS Miền Trung ngày 21-04-2026 KQXS Miền Trung ngày 21-04-2026XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 21-04-2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |||||||||||||||||
| G8 |
04
|
79
|
||||||||||||||||
| G7 |
222
|
673
|
||||||||||||||||
| G6 |
6487
6127
7622
|
2562
9659
5734
|
||||||||||||||||
| G5 |
0183
|
1081
|
||||||||||||||||
| G4 |
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
|
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
|
||||||||||||||||
| G3 |
44669
55177
|
55824
61599
|
||||||||||||||||
| G2 |
24624
|
51983
|
||||||||||||||||
| G1 |
46467
|
24552
|
||||||||||||||||
| GDB |
541284
|
844398
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 04 | 02 | ||||||||||||||||
| 1 | 13 | |||||||||||||||||
| 2 | 22(2), 24, 27 | 21, 24 | ||||||||||||||||
| 3 | 33, 39 | 34 | ||||||||||||||||
| 4 | 45, 49 | |||||||||||||||||
| 5 | 52, 59 | |||||||||||||||||
| 6 | 67, 69 | 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 77 | 73, 78, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 83, 84, 87 | 80, 81, 83, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 95, 98, 99 | |||||||||||||||||
Thống kê Miền Trung 30 ngày
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày
67 22 lần
24 21 lần
02 20 lần
06 20 lần
71 20 lần
81 20 lần
84 20 lần
08 19 lần
73 19 lần
34 18 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 ngày
10 9 lần
17 9 lần
28 9 lần
26 8 lần
41 8 lần
60 7 lần
68 7 lần
50 6 lần
72 6 lần
99 6 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
18 21 lượt
41 21 lượt
12 20 lượt
51 20 lượt
60 20 lượt
20 13 lượt
30 12 lượt
05 11 lượt
10 11 lượt
23 11 lượt
Tương quan chẵn lẻ
Chẵn
629 lần Lẻ
685 lần
629 lần Lẻ
685 lần
XSMT - KQXSMT - Kết quả XS Miền Trung ngày 20-04-2026 KQXS Miền Trung ngày 20-04-2026XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 20-04-2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||
| G8 |
42
|
52
|
||||||||||||||||
| G7 |
946
|
845
|
||||||||||||||||
| G6 |
2870
0386
9642
|
0631
9649
4772
|
||||||||||||||||
| G5 |
4572
|
4437
|
||||||||||||||||
| G4 |
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
|
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
|
||||||||||||||||
| G3 |
15181
37280
|
50773
42913
|
||||||||||||||||
| G2 |
56453
|
92450
|
||||||||||||||||
| G1 |
91315
|
78454
|
||||||||||||||||
| GDB |
484050
|
850554
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 09 | |||||||||||||||||
| 1 | 15, 19 | 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 25 | 27 | ||||||||||||||||
| 3 | 33 | 31, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 42(2), 44, 46 | 45, 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 53, 59 | 50, 52, 54(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | |||||||||||||||||
| 7 | 70, 72 | 72, 73 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 81, 85, 86, 88 | 82 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 93, 95 | |||||||||||||||||
XSMT - KQXSMT - Kết quả XS Miền Trung ngày 19-04-2026 KQXS Miền Trung ngày 19-04-2026XSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 19-04-2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||||||||||
| G8 |
03
|
92
|
56
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
276
|
006
|
645
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
0548
0168
1089
|
3240
6516
5559
|
2891
3073
1390
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
7075
|
6385
|
2503
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
|
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
|
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
45634
07053
|
95545
12673
|
99750
83190
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
09173
|
98178
|
73270
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
49854
|
96380
|
20661
|
|||||||||||||||||||||||
| GDB |
459645
|
901057
|
481381
|
|||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 04 | 01, 06 | 03, 07 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 16 | 11 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | |||||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 39 | 32, 38 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 45, 48 | 40, 45 | 45, 49 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 53, 54 | 57, 59 | 50, 56, 59 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 65, 68 | 67 | 61 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 73, 74, 75, 76 | 73, 78 | 70(2), 73 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 89 | 80, 81, 84(2), 85 | 81 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 95 | 90(2), 91 | ||||||||||||||||||||||||
XSMT - KQXSMT - Kết quả XS Miền Trung ngày 18-04-2026 KQXS Miền Trung ngày 18-04-2026XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 18-04-2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||
| G8 |
82
|
26
|
64
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
766
|
345
|
922
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
0228
1567
2954
|
9183
8717
2090
|
0002
5654
5147
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
8236
|
5597
|
2358
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
04564
99688
|
13948
20742
|
25625
66735
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
80775
|
51790
|
83801
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
85389
|
30672
|
92394
|
|||||||||||||||||||||||
| GDB |
265235
|
150040
|
288358
|
|||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 08, 09 | 02, 08 | 01(2), 02 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 19 | 17 | 13 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 26 | 22, 25 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 35, 36 | 37, 38 | 35 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 42, 45, 48 | 43, 47 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 54 | 55 | 54, 57, 58(2) | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 64, 66, 67 | 63 | 64 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 75 | 72 | 71 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 88, 89 | 83(2) | 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 96 | 90(2), 97 | 94(2) | |||||||||||||||||||||||
XSMT - KQXSMT - Kết quả XS Miền Trung ngày 17-04-2026 KQXS Miền Trung ngày 17-04-2026XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 17-04-2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||
| G8 |
49
|
06
|
||||||||||||||||
| G7 |
929
|
034
|
||||||||||||||||
| G6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
|
||||||||||||||||
| G5 |
9052
|
6592
|
||||||||||||||||
| G4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
||||||||||||||||
| G3 |
34342
22010
|
38006
70564
|
||||||||||||||||
| G2 |
21023
|
12319
|
||||||||||||||||
| G1 |
00505
|
40973
|
||||||||||||||||
| GDB |
286307
|
541793
|
||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 06, 07, 09 | 06(2), 07(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 10 | 14(2), 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 23, 27, 29 | |||||||||||||||||
| 3 | 32, 33, 34 | |||||||||||||||||
| 4 | 42(2), 49 | 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 52, 53 | 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 65 | 64 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | 73, 75, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 82 | |||||||||||||||||
| 9 | 92, 93 | |||||||||||||||||
Trực tiếp kết quả xổ số miền Trung – Cập nhật KQXSMT nhanh và chuẩn nhất
XSMT, Kết quả xổ số miền Trung được tường thuật trực tiếp vào lúc 17h15 hàng ngày liên tục cập nhật nhanh và chính xác nhất. KQXSMT mới nhất hôm nay mở thưởng với các giải thưởng vô cùng giá trị.
XSMT trực tiếp có cơ cấu giải thưởng như thế nào?
KQXSMT hôm nay quay số mở thưởng với giá trị giải thưởng cao nhất lên đến 2 tỷ đồng cùng nhiều giải thưởng hấp dẫn khác.
| Hạng giải | Số lượng chữ số | Số lượng giải | Số tiền thưởng |
| Đặc biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Phụ đặc biệt | 5 số | 9 | 50.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
| Giải khuyến khích | 6 số | 45 | 6.000.000 |
Dò vé số XSMT hôm nay ở đâu?
- Truy cập ngay kết quả miền Trung hôm nay trên website tructiepxoso.vn để lấy kết quả mở thưởng hàng ngày kịp thời, chuẩn xác và miễn phí 24/7!
- Bên cạnh việc theo dõi KQXSMT hôm nay qua các kênh thông tin địa phương, bạn cũng có thể đăng ký nhận kết quả miền Trung qua tin nhắn tổng đài 8136. Phương thức này rất thuận tiện, cho phép bạn nhận kết quả ngay lập tức mà không phải chờ đợi. Tuy nhiên, dịch vụ sẽ áp dụng một khoản phí nhỏ hàng ngày.
Hướng dẫn lĩnh thưởng XSMT
- Địa điểm nhận thưởng: Tại Công ty Xổ số Kiến thiết tỉnh nơi phát hành vé.
- Giấy tờ cần mang theo: Vé trúng thưởng còn nguyên vẹn và chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày kết quả được công bố.
- Thuế thu nhập cá nhân: Đối với giải thưởng trên 10 triệu đồng, sẽ bị khấu trừ 10% theo quy định pháp luật.
Chần chừ gì mà không truy cập ngay tructiepxoso.vn để nhận kết quả xổ số mới nhất của cả ba miền Bắc – Trung – Nam hàng ngày với độ chính xác cao. Người dùng có thể tra cứu kết quả ngay khi được công bố chính thức, đảm bảo thông tin nhanh chóng và đáng tin cậy. Bạn cũng có thể dễ dàng tìm kiếm kết quả xổ số miền Trung từ các đài mình quan tâm trên trang web này.
