XSMN - KQXSMN - Kết quả XS Miền Nam ngày 04-03-2026 KQXS Miền Nam ngày 04-03-2026XSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 04-03-2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||
| G8 |
61
|
35
|
11
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
483
|
324
|
277
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
9793
4199
3440
|
3216
0161
7007
|
2474
1191
9656
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
8912
|
0697
|
4939
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
|
88133
06249
18398
55612
59483
65773
30558
|
47166
35621
87794
64284
36771
07470
90557
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
84523
67338
|
38007
22633
|
54122
05947
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
93193
|
70222
|
88226
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
38170
|
32065
|
20113
|
|||||||||||||||||||||||
| GDB |
064235
|
972486
|
797098
|
|||||||||||||||||||||||
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 07(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12(2) | 12, 16 | 11, 13 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 28 | 22, 24 | 21, 22, 26 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 35, 38 | 33(2), 35 | 39 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 49 | 47 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 55 | 58 | 56, 57 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 61 | 61, 65 | 66 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 71, 74 | 73 | 70, 71, 74, 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 83 | 83, 86 | 84 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 93(2), 99 | 97, 98 | 91, 94, 98 | |||||||||||||||||||||||
846 lần Lẻ
846 lần
XSMN - KQXSMN - Kết quả XS Miền Nam ngày 25-02-2026 KQXS Miền Nam ngày 25-02-2026XSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 25-02-2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||
| G8 |
54
|
30
|
45
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
058
|
929
|
956
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6642
9197
4610
|
0748
1359
3123
|
7192
8573
8397
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
2346
|
3252
|
6012
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
48890
48336
58848
11235
39269
03213
50686
|
51196
00553
43768
47439
36942
29641
56070
|
81824
13604
41794
41447
60726
79877
72582
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
59622
64450
|
48945
03233
|
64286
51043
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
43204
|
57724
|
56408
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
62708
|
58994
|
64669
|
|||||||||||||||||||||||
| GDB |
630738
|
222731
|
046969
|
|||||||||||||||||||||||
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04, 08 | 04, 08 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 13 | 12 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22 | 23, 24, 29 | 24, 26 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 35, 36, 38 | 30, 31, 33, 39 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 46, 48 | 41, 42, 45, 48 | 43, 45, 47 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 54, 58 | 52, 53, 59 | 56 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 69 | 68 | 69(2) | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70 | 73, 77 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 86 | 82, 86 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 97 | 94, 96 | 92, 94, 97 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - KQXSMN - Kết quả XS Miền Nam ngày 18-02-2026 KQXS Miền Nam ngày 18-02-2026XSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 18-02-2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||
| G8 |
85
|
48
|
42
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
961
|
518
|
480
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
1667
4555
8366
|
9827
8104
1025
|
8716
8878
8743
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4390
|
4806
|
6099
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
78430
17060
69689
82153
43412
11824
12702
|
34569
12518
16145
56900
35655
45329
92080
|
70232
32740
79097
20592
77133
22411
61134
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
49802
95950
|
91471
82346
|
12682
52248
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
85900
|
25777
|
47050
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
49185
|
96614
|
07637
|
|||||||||||||||||||||||
| GDB |
618120
|
149483
|
203468
|
|||||||||||||||||||||||
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02(2) | 00, 04, 06 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12 | 14, 18(2) | 11, 16 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 24 | 25, 27, 29 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30 | 32, 33, 34, 37 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 46, 48 | 40, 42, 43, 48 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 53, 55 | 55 | 50 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 61, 66, 67 | 69 | 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 77 | 78 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 85(2), 89 | 80, 83 | 80, 82 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90 | 92, 97, 99 | ||||||||||||||||||||||||
XSMN - KQXSMN - Kết quả XS Miền Nam ngày 11-02-2026 KQXS Miền Nam ngày 11-02-2026XSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 11-02-2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||
| G8 |
34
|
79
|
32
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
773
|
764
|
294
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
5479
3575
5226
|
2162
1661
4402
|
9355
8466
0945
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
2217
|
0262
|
4301
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
|
61936
48066
77261
27102
64881
55791
96132
|
85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
99112
02271
|
35676
63484
|
35887
92285
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
38865
|
53832
|
64625
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
09641
|
81595
|
56135
|
|||||||||||||||||||||||
| GDB |
827943
|
720732
|
725746
|
|||||||||||||||||||||||
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) | 01, 03 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 14, 17 | 14 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 25, 26 | 25 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 34 | 32(3), 36 | 30(3), 32, 35, 36 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 43 | 45, 46 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55 | |||||||||||||||||||||||||
| 6 | 65 | 61(2), 62(2), 64, 66 | 62, 66 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 73, 75(2), 79 | 76, 79 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 88 | 81, 84 | 85, 87 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 93, 95 | 91, 95 | 94 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - KQXSMN - Kết quả XS Miền Nam ngày 04-02-2026 KQXS Miền Nam ngày 04-02-2026XSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 04-02-2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||
| G8 |
76
|
21
|
68
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
531
|
282
|
593
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
7464
3040
9682
|
4721
8548
9822
|
7405
8467
6441
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
3288
|
5920
|
3996
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
14424
76710
74747
47875
82565
30342
85713
|
35957
50694
31376
75268
75364
98142
10844
|
18656
91876
07222
44563
92229
58710
44527
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
65295
06251
|
06802
89882
|
98601
18301
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
79471
|
28044
|
26857
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
69364
|
39138
|
47947
|
|||||||||||||||||||||||
| GDB |
983063
|
636838
|
543109
|
|||||||||||||||||||||||
Trực tiếp xổ số miền Nam Thứ 4 nhanh và chuẩn nhất
XSMN, kết quả xổ số miền Nam thứ 4 – Trực tiếp xổ số miền Nam thứ 4 được tường thuật trực tiếp hàng tuần, cập nhật liên tục với độ chính xác cao.
Kết quả xổ số miền Nam hôm nay thứ 4 (KQXSMN) do Công ty Xổ số miền Nam thực hiện. Kết quả xổ số miền Nam thứ 4 cùng với toàn bộ các giải thưởng của XSMN được công bố theo thứ tự từ giải bảy đến giải nhất, và kết thúc bằng giải đặc biệt.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam hôm nay
KQXSMN thứ 4 hàng tuần quay số mở thưởng với giá trị giải thưởng cao nhất lên đến 500 triệu đồng cùng nhiều giải thưởng hấp dẫn khác.
| Tên Giải Thưởng | Số lượng | Trị giá mỗi giải (VNĐ) | Tổng giá trị (VNĐ) |
| Giải ĐẶC BIỆT | 08 | 500.000.000 | 4.000.000.000 |
| Giải phụ Giải ĐẶC BIỆT | 12 | 25.000.000 | 300.000.000 |
| Giải NHẤT | 15 | 10.000.000 | 150.000.000 |
| Giải NHÌ | 30 | 5.000.000 | 150.000.000 |
| Giải BA | 90 | 1.000.000 | 9.000.000 |
| Giải TƯ | 600 | 400.000 | 240.000.000 |
| Giải NĂM | 900 | 200.000 | 180.000.000 |
| Giải SÁU | 4.500 | 100.000 | 450.000.000 |
| Giải BẢY | 60.000 | 40.000 | 2.400.000.000 |
| Giải KHUYẾN KHÍCH | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Cách tra cứu KQXSMN thứ 4 hàng tuần
Để tra cứu kết quả xổ số miền Nam hôm nay thứ 4 (KQXSMN) nhanh chóng và chính xác, bạn có thể:
- Xem trực tiếp kết quả quay số trên các kênh truyền hình vào khung giờ cố định hằng ngày.
- Nghe kết quả xổ số qua radio
- Theo dõi kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) hôm nay thứ 4 trên website tructiepxoso.vn để tra cứu kết quả xổ số miền Nam miễn phí mọi lúc, mọi nơi.
Điều kiện nhận thưởng XSMN thứ 4
- Vé số trúng thưởng phải còn nguyên trạng, không rách nát, tẩy xóa hoặc bị chỉnh sửa dưới bất kỳ hình thức nào.
- Trường hợp giải trúng có giá trị trên 10 triệu, người nhận thưởng cần phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân 10% trên phần vượt quá.
- Người trúng có thể ủy quyền cho người khác đến nhận thưởng, với điều kiện cung cấp đầy đủ giấy tờ hợp lệ theo quy định.
- Giải thưởng sẽ được chi trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi tiếp nhận yêu cầu lĩnh thưởng.
Thời hạn lĩnh thưởng, trả thưởng XSMN hôm nay thứ 4
- Thời hạn lĩnh thưởng: Người chơi có trách nhiệm đến nhận thưởng trong vòng 30 ngày sau khi công bố kết quả.
- Hết hạn 30 ngày, mọi yêu cầu lĩnh thưởng sẽ không được tiếp nhận và vé trúng sẽ mất giá trị.
Theo dõi kết quả xổ số miền Nam hôm nay thứ 4 và kết quả XSMN hôm nay mỗi ngày, kết quả xổ số miền Nam hôm nay – XSMN hôm nay thứ 4, kết quả xổ số miền Nam, KQXSMN để cập nhật nhanh chóng kết quả sớm nhất tại tructiepxoso.vn.
